Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bittiest
so sánh hơn
bittier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She planted bitty flowers along the edge of the garden path.
Cô ấy trồng những bông hoa nhỏ xíu dọc theo lối đi trong vườn.
02
rời rạc, không mạch lạc
containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
Các ví dụ
The novel's plot felt bitty, as it jumped between multiple storylines without clear connections.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết có cảm giác rời rạc, vì nó nhảy giữa nhiều câu chuyện mà không có mối liên hệ rõ ràng.



























