Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitty
Các ví dụ
He picked up the bitty pieces of paper scattered on the floor.
Anh ấy nhặt những mảnh giấy nhỏ xíu vương vãi trên sàn.
02
rời rạc, không mạch lạc
containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
Các ví dụ
The conversation became bitty, jumping from topic to topic without a clear focus.
Cuộc trò chuyện trở nên rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có trọng tâm rõ ràng.



























