bitty
bi
ˈbɪ
bi
tty
ti
ti
British pronunciation
/bˈɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitty"trong tiếng Anh

01

nhỏ xíu, tí hon

very small in size
example
Các ví dụ
He picked up the bitty pieces of paper scattered on the floor.
Anh ấy nhặt những mảnh giấy nhỏ xíu vương vãi trên sàn.
02

rời rạc, không mạch lạc

containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
example
Các ví dụ
The conversation became bitty, jumping from topic to topic without a clear focus.
Cuộc trò chuyện trở nên rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có trọng tâm rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store