Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bittersweet
01
ngọt ngào và đắng cay, vừa ngọt vừa đắng
describing a feeling that combines both sadness and happiness, often due to a sense of nostalgia or regret
Các ví dụ
The end of the book was bittersweet, providing closure but leaving a lingering sense of sadness.
Kết thúc của cuốn sách vừa ngọt ngào vừa đắng cay, mang lại sự kết thúc nhưng để lại cảm giác buồn dai dẳng.
Các ví dụ
The dark caramel sauce had a truly bittersweet flavor, with intense bitterness and a luscious sweetness.
Nước sốt caramel đen có hương vị thực sự đắng ngọt, với vị đắng dữ dội và vị ngọt ngào.
Bittersweet
01
cây nho ngọt đắng, dây leo độc Bắc Mỹ
a poisonous North American vine with greenish flowers that turn into yellow capsules revealing red seeds
Các ví dụ
After pulling the bittersweet from the shrubs, she noticed its distinctive yellow capsules bursting open to reveal scarlet seeds.
Sau khi nhổ cây ngọt đắng từ bụi cây, cô nhận thấy những quả nang vàng đặc trưng của nó bung ra để lộ những hạt giống màu đỏ tươi.
02
cây khoai tây đắng ngọt, dây tầm gửi đắng ngọt
a toxic vine from Eurasia with purple flowers and red berries, now common in North America
Các ví dụ
The local conservation group held a workshop on how to manage invasive species like bittersweet.
Nhóm bảo tồn địa phương đã tổ chức một hội thảo về cách quản lý các loài xâm lấn như cây ngọt đắng.
Cây Từ Vựng
bittersweet
bitter
sweet



























