bitters
bi
ˈbɪ
bi
tters
təz
tēz
jitters

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitters"trong tiếng Anh

Bitters
01

rượu đắng, rượu mùi đắng

alcoholic liquor flavored with bitter herbs and roots 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bitters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng