trivia
tri
ˈtrɪ
tri
via
viə
viē
Bolivia

Định nghĩa và ý nghĩa của "trivia"trong tiếng Anh

Trivia
01

chi tiết vụn vặt, thông tin vặt

details, facts, or matters that are not important or useful 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
trivia
Các ví dụ
He enjoys reading trivia about ancient history. 

Anh ấy thích đọc những chi tiết nhỏ về lịch sử cổ đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng