Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trimaran
01
thuyền ba thân, tàu ba vỏ
a type of multihull boat characterized by having three hulls or floats, used in sailing and racing for its stability and speed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trimarans
Các ví dụ
The trimaran glided smoothly over the waves, providing a stable ride.
Chiếc thuyền ba thân lướt nhẹ nhàng trên sóng, mang lại một chuyến đi ổn định.



























