trillionth
tri
ˈtrɪ
tri
llionth
liənθ
liēnth
/tɹˈɪli‍ənθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trillionth"trong tiếng Anh

Trillionth
01

phần nghìn tỷ, một phần nghìn tỷ

one part in a trillion equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trillionths
trillionth
01

thứ một nghìn tỷ, một phần nghìn tỷ

the ordinal number of one trillion in counting order
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng