Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trilby
01
một chiếc mũ nỉ với vành hẹp và đỉnh lõm, một trilby
a felt hat with a narrow brim and an indented top
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trilbies
02
ca sĩ trong một cuốn tiểu thuyết của George du Maurier bị kiểm soát bởi nhà thôi miên Svengali, Trilby
singer in a novel by George du Maurier who was under the control of the hypnotist Svengali



























