Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tremendous
01
khổng lồ, to lớn
exceptionally grand in physical dimensions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tremendous
so sánh hơn
more tremendous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tremendous glacier stretched across the landscape, a massive expanse of ice.
Sông băng khổng lồ trải dài khắp cảnh quan, một vùng băng rộng lớn.
Các ví dụ
She felt a tremendous sense of achievement after finishing the marathon.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác to lớn của thành tựu sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.
03
phi thường, ấn tượng
exceptionally good or impressive
Các ví dụ
The chef prepared a tremendous meal that delighted everyone at the dinner party.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời làm hài lòng mọi người tại bữa tiệc tối.



























