Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tremendous
01
khổng lồ, to lớn
exceptionally grand in physical dimensions
Các ví dụ
The monument 's tremendous size made it a landmark visible from miles away.
Kích thước khổng lồ của tượng đài đã biến nó thành một mốc có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
Các ví dụ
His efforts had a tremendous effect on the success of the project.
Những nỗ lực của anh ấy đã có tác động to lớn đến sự thành công của dự án.
03
phi thường, ấn tượng
exceptionally good or impressive
Các ví dụ
The new movie received tremendous reviews from critics and audiences alike.
Bộ phim mới nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình và khán giả.



























