Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bi
sect
/baɪ.ˈsɛkt/
or /bai.sekt/
âm tiết
âm vị
bi
baɪ
bai
sect
ˈsɛkt
sekt
/baɪsˈɛkt/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bisect"trong tiếng Anh
to bisect
ĐỘNG TỪ
01
chia thành hai phần bằng nhau
, cắt làm đôi
to divide something into two equal parts
half
Transitive:
to bisect
sth
Các ví dụ
The chef demonstrated how to
bisect
the cake to achieve identical slices.
Đầu bếp đã trình bày cách
chia đôi
chiếc bánh để có được những lát bằng nhau.
@langeek.co
Từ Gần
biscuit jointer
biscuit brown
biscuit
biscotti
bisac
bisexual
bishop
bison
bisque
bisque doll
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng