transversal
trans
trænz
trānz
ver
ˈvɜ:
sal
səl
sēl
traversal

Định nghĩa và ý nghĩa của "transversal"trong tiếng Anh

transversal
01

ngang, cắt ngang

(of a line) intersecting two or more other lines at different points 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In geometry, a transversal line can create various angles with the lines it intersects. 

Trong hình học, một đường cắt ngang có thể tạo ra các góc khác nhau với các đường mà nó cắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng