to transliterate
Pronunciation
/tɹænslˈɪɾɚɹˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transliterate"trong tiếng Anh

to transliterate
01

chuyển tự, phiên chữ

to transform words from one writing system to another
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transliterate
ngôi thứ ba số ít
transliterates
hiện tại phân từ
transliterating
quá khứ đơn
transliterated
quá khứ phân từ
transliterated
Các ví dụ
The computer program can automatically transliterate characters from Japanese to Romanized script.
Chương trình máy tính có thể tự động chuyển tự các ký tự từ tiếng Nhật sang kịch bản La tinh hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng