to transliterate
trans
trænz
trānz
li
ˈlɪ
li
te
rate
reɪt
reit
preliteratealliterateiterate

Định nghĩa và ý nghĩa của "transliterate"trong tiếng Anh

to transliterate
01

chuyển tự, phiên chữ

to transform words from one writing system to another 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transliterate
ngôi thứ ba số ít
transliterates
hiện tại phân từ
transliterating
quá khứ đơn
transliterated
quá khứ phân từ
transliterated
Các ví dụ
She had to transliterate her name from Cyrillic to Latin script for official documents. 

Cô ấy phải chuyển tự tên mình từ chữ Cyrillic sang chữ Latin cho các tài liệu chính thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng