Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to transliterate
01
chuyển tự, phiên chữ
to transform words from one writing system to another
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transliterate
ngôi thứ ba số ít
transliterates
hiện tại phân từ
transliterating
quá khứ đơn
transliterated
quá khứ phân từ
transliterated
Các ví dụ
The computer program can automatically transliterate characters from Japanese to Romanized script.
Chương trình máy tính có thể tự động chuyển tự các ký tự từ tiếng Nhật sang kịch bản La tinh hóa.
Cây Từ Vựng
transliteration
transliterate



























