Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tranquillizing
tranquillising
tranquilising
tranquilizing
tranquillizing
01
làm dịu, an thần
having a calming effect that reduces stress or anxiety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tranquillizing
so sánh hơn
more tranquillizing
có thể phân cấp
lĩnh vực
effect, emotion, medicine
Các ví dụ
The tranquilizing sound of the waves helped her relax after a long day.
Âm thanh làm dịu của sóng giúp cô ấy thư giãn sau một ngày dài.
LanGeek



























