Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tramp
01
đi bộ, lang thang
to journey on foot, often covering great distances with a sense of purpose or exploration
Các ví dụ
With a map in hand, they tramped along the rugged coastline, marveling at the crashing waves and towering cliffs.
Với tấm bản đồ trong tay, họ đi bộ dọc theo bờ biển gồ ghề, ngạc nhiên trước những con sóng vỗ và những vách đá cao chót vót.
02
đi nặng nề, giẫm lên
walk heavily and firmly, as when weary, or through mud
03
lang thang, đi lang thang
move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
04
đi bộ, vượt qua bằng chân
cross on foot
Tramp
01
kẻ lang thang, người vô gia cư
a vagrant
02
cuộc đi bộ đường dài, chuyến đi dạo
a long walk usually for exercise or pleasure
03
tàu tramp, tàu chở hàng không theo lịch trình cố định
a commercial steamer for hire; one having no regular schedule
04
bước chân nặng nề, tiếng bước chân nặng
a heavy footfall
05
a woman regarded as sexually promiscuous or immoral
06
người đi bộ đường dài, người đi bộ
a foot traveler; someone who goes on an extended walk (for pleasure)
Cây Từ Vựng
tramper
tramp



























