Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tragic
01
bi thảm, đáng buồn
extremely sad or unfortunate, often because of a terrible event or circumstances
Các ví dụ
The tragic explosion at the factory killed several workers and injured many others.
Vụ nổ thảm khốc tại nhà máy đã giết chết một số công nhân và làm bị thương nhiều người khác.
02
bi thảm, kịch tính
(of a literary piece) related to or characteristic of tragedy
Các ví dụ
The tragic hero in " Macbeth " is consumed by ambition, ultimately leading to his demise and the loss of his humanity.
Anh hùng bi kịch trong "Macbeth" bị tiêu hao bởi tham vọng, cuối cùng dẫn đến sự diệt vong và mất đi nhân tính của mình.
Cây Từ Vựng
tragical
tragic



























