Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trafficking
01
buôn bán
the buying and selling of goods illegally
Các ví dụ
Trafficking in counterfeit goods is a serious crime.
Buôn bán hàng giả là một tội ác nghiêm trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buôn bán