Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toxoplasmosis
01
bệnh toxoplasmosis
a parasitic disease that mainly affects unborn children and is mostly transmitted through undercooked meat, soil, or cat feces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























