Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
towering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most towering
so sánh hơn
more towering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The towering cliffs along the coastline made for a breathtaking view.
Những vách đá cao chót vót dọc theo bờ biển tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.
Cây Từ Vựng
towering
tower



























