Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
towering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most towering
so sánh hơn
more towering
có thể phân cấp
lĩnh vực
height, size, architecture
Các ví dụ
The towering skyscraper dominated the city’s skyline.
Tòa nhà chọc trời cao ngất thống trị đường chân trời của thành phố.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
towering
tower



























