Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tortured
01
bị tra tấn, đau khổ
having gone through a great deal of difficulty or suffering
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tortured
so sánh hơn
more tortured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The character in the novel lived a tortured life.
Nhân vật trong tiểu thuyết đã sống một cuộc đời đau khổ.
Cây Từ Vựng
tortured
torture



























