tosa
to
ˈtəʊ
tew
sa
dosaloasamimosamucosa

Định nghĩa và ý nghĩa của "Tosa"trong tiếng Anh

01

Tosa, chó chiến Nhật Bản Tosa

a rare Japanese dog breed with a large and strong build used as a fighting dog 
Tosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Tosas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng