Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tosa
01
Tosa, chó chiến Nhật Bản Tosa
a rare Japanese dog breed with a large and strong build used as a fighting dog
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Tosas



























