Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tortuous
Các ví dụ
The lawyer 's tortuous explanation only confused the jury further.
Lời giải thích quanh co của luật sư chỉ làm bồi thẩm đoàn thêm bối rối.
Các ví dụ
The tortuous river twisted through the valley, creating a scenic route.
Dòng sông quanh co uốn lượn qua thung lũng, tạo nên một tuyến đường đẹp như tranh vẽ.
Cây Từ Vựng
tortuously
tortuousness
tortuous
torture



























