Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tortuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tortuous
so sánh hơn
more tortuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her tortuous reasoning made the decision-making process much harder than it needed to be.
Lý luận quanh co của cô ấy khiến quá trình ra quyết định trở nên khó khăn hơn nhiều so với cần thiết.
Các ví dụ
The tortuous mountain road made the drive challenging.
Con đường núi quanh co khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
tortuously
tortuousness
tortuous
torture



























