tortuous
tor
ˈtɔ:
taw
tuous
təjus
tēyoos
tortioustorturous

Định nghĩa và ý nghĩa của "tortuous"trong tiếng Anh

tortuous
01

quanh co, phức tạp

extremely long and complicated and sometimes tricky to understand 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tortuous
so sánh hơn
more tortuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her tortuous reasoning made the decision-making process much harder than it needed to be. 

Lý luận quanh co của cô ấy khiến quá trình ra quyết định trở nên khó khăn hơn nhiều so với cần thiết.

02

quanh co, khúc khuỷu

having a lot of twists 
Các ví dụ
The tortuous mountain road made the drive challenging. 

Con đường núi quanh co khiến việc lái xe trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng