Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
topnotch
01
xuất sắc, hàng đầu
having the highest standard or quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most topnotch
so sánh hơn
more topnotch
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company prides itself on delivering topnotch products to its customers.
Công ty tự hào cung cấp những sản phẩm chất lượng cao nhất cho khách hàng của mình.
Cây Từ Vựng
topnotch
top
notch



























