topaz
to
ˈtəʊ
tew
paz
pæz
pāz

Định nghĩa và ý nghĩa của "topaz"trong tiếng Anh

01

topaz, đá quý topaz

a silicate mineral that is valued as a gemstone, typically yellow to yellow-brown in color but can also be blue, green, pink, or clear 
topaz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
topazes
02

topaz, màu topaz

a light brown the color of topaz 
03

topaz, thạch anh vàng

a yellow quartz 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng