Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Topaz
01
topaz, đá quý topaz
a silicate mineral that is valued as a gemstone, typically yellow to yellow-brown in color but can also be blue, green, pink, or clear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
topazes
02
topaz, màu topaz
a light brown the color of topaz
03
topaz, thạch anh vàng
a yellow quartz



























