tomato sauce
Pronunciation
/təmˈeɪɾoʊ sˈɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomato sauce"trong tiếng Anh

Tomato sauce
01

nước sốt cà chua, nước sốt cà chua

a type of sauce made from tomatoes, often used as a flavoring for food
tomato sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He added spices to the tomato sauce for extra flavor.
Anh ấy thêm gia vị vào nước sốt cà chua để tăng thêm hương vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng