Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tissue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Muscle tissue enables movement and supports the body's structure.
Mô cơ giúp tạo ra chuyển động và hỗ trợ cấu trúc cơ thể.
to tissue
01
dệt, làm vải
create a piece of cloth by interlacing strands of fabric, such as wool or cotton
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tissue
ngôi thứ ba số ít
tissues
hiện tại phân từ
tissuing
quá khứ đơn
tissued
quá khứ phân từ
tissued



























