acridid
ac
ˈæk
āk
ri
rɪ
ri
did
dɪd
did

Định nghĩa và ý nghĩa của "acridid"trong tiếng Anh

Acridid
01

châu chấu râu ngắn, acridid

grasshopper with short antennae 
acridid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
acridids
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng