tipster
tips
ˈtɪps
tips
ter
tapster

Định nghĩa và ý nghĩa của "tipster"trong tiếng Anh

Tipster
01

tipster, người cung cấp mẹo cá cược

one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tipsters
02

người cung cấp thông tin, người tố giác

a person who gives the police information about a crime 
Các ví dụ
The tipster called the police. 

Người cung cấp thông tin đã gọi cảnh sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng