Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
tin
ned
/tɪn.nɛd/
or /tin.ned/
syllabuses
letters
tin
tɪn
tin
ned
nɛd
ned
/tˈɪnd/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tinned"trong tiếng Anh
tinned
TÍNH TỪ
01
đóng hộp
, trong hộp
(of food) preserved and sold in a can
canned
Các ví dụ
He stocked up on tinned soups and vegetables for convenience during busy weekdays.
Anh ấy đã dự trữ súp và rau
đóng hộp
để tiện lợi trong những ngày trong tuần bận rộn.
Cây Từ Vựng
tinned
tin
@langeek.co
Từ Gần
tinkle
tinker
tinikling dance
tingle
tinge
tinnie
tinsmithing
tint
tiny
tiny-house movement
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App