Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tinned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He stocked up on tinned soups and vegetables for convenience during busy weekdays.
Anh ấy đã dự trữ súp và rau đóng hộp để tiện lợi trong những ngày trong tuần bận rộn.
Cây Từ Vựng
tinned
tin



























