Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Time zone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
time zones
Các ví dụ
The conference call was scheduled to accommodate participants in different time zones.
Cuộc gọi hội nghị được lên lịch để đáp ứng nhu cầu của người tham gia ở các múi giờ khác nhau.



























