time zone
time
taɪm
taim
zone
zəʊn
zewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "time zone"trong tiếng Anh

Time zone
01

múi giờ

a region of the earth that has the same standard time 
time zone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
time zones
Các ví dụ
The conference call was scheduled to accommodate participants in different time zones. 

Cuộc gọi hội nghị được lên lịch để đáp ứng nhu cầu của người tham gia ở các múi giờ khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng