time-consuming
time
taɪm
taim
con
kən
kēn
su
sju:
syoo
ming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "time-consuming"trong tiếng Anh

time-consuming
01

tốn thời gian, dài

(of an activity, task, or process) taking up a significant amount of time, and therefore requiring a considerable amount of effort or patience 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most time-consuming
so sánh hơn
more time-consuming
có thể phân cấp
Các ví dụ
The process of renovating the old house was extremely time-consuming, taking several months to complete. 

Quá trình cải tạo ngôi nhà cũ cực kỳ tốn thời gian, mất vài tháng để hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng