Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biotin
01
biotin
a B-vitamin that helps the body convert food into energy and is important for healthy skin, hair, and nails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Biotin is often included in supplements for hair growth.
Biotin thường được bao gồm trong các chất bổ sung để mọc tóc.



























