Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acre
01
mẫu Anh, đơn vị đo diện tích
a unit used in North America and Britain for measuring land area that equals 4047 square meters or 4840 square yards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
acres
Các ví dụ
A typical soccer field covers about 1.5 acres.
Một sân bóng đá điển hình bao phủ khoảng 1,5 mẫu Anh.
Cây Từ Vựng
acreage
acre



























