thus far
thus
ðʌs
dhas
far
fɑ:r
faar
British pronunciation
/ðˈʌs fˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thus far"trong tiếng Anh

thus far
01

cho đến nay, tính đến thời điểm này

until this point in time
thus far definition and meaning
example
Các ví dụ
Thus far, the weather has been perfect for the outdoor event.
Cho đến nay, thời tiết đã hoàn hảo cho sự kiện ngoài trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store