thus far
thus
ðʌs
dhas
far
fɑ:
faa

Định nghĩa và ý nghĩa của "thus far"trong tiếng Anh

thus far
01

cho đến nay, tính đến thời điểm này

until this point in time 
thus far definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Thus far, the research has yielded promising results. 

Cho đến nay, nghiên cứu đã mang lại kết quả đầy hứa hẹn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng