thursday
thurs
ˈθɜ:z
thēz
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Thursday"trong tiếng Anh

Thursday
01

Thứ Năm

‌the day that comes after Wednesday 
Thursday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
tên riêng
Các ví dụ
I have a dentist appointment on Thursday. 

Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào thứ Năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng