Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thunderclap
01
tiếng sấm, tiếng sét đánh
one single sound heard when thunder strikes
Các ví dụ
The storm grew more intense with each thunderclap, rattling the windows and shaking the house.
Cơn bão trở nên dữ dội hơn với mỗi tiếng sấm, làm rung cửa sổ và rung chuyển ngôi nhà.
02
a shocking event that causes surprise or alarm
Các ví dụ
The revelation fell like a thunderclap on the audience.
Cây Từ Vựng
thunderclap
thunder
clap



























