through with
Pronunciation
/θɹˈuː wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "through with"trong tiếng Anh

through with
01

đã hoàn thành với, đã kết thúc với

having finished or arrived at completion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most through with
so sánh hơn
more through with
có thể phân cấp
02

xong với, không còn liên quan đến

having no further concern with
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng