throat infection
throat
ˈθroʊt
throwt
in
ɪn
in
fec
fɛk
fek
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/θɹˈəʊt ɪnfˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "throat infection"trong tiếng Anh

Throat infection
01

nhiễm trùng cổ họng, viêm họng

an inflammation of the throat that is typically caused by a viral or bacterial infection
example
Các ví dụ
Symptoms of a throat infection can include redness, swelling, and white patches on the tonsils, along with fever and fatigue.
Các triệu chứng của nhiễm trùng cổ họng có thể bao gồm đỏ, sưng và các mảng trắng trên amidan, cùng với sốt và mệt mỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store