Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Throat
Các ví dụ
The baby giggled, producing adorable gurgling sounds from her throat.
Em bé cười khúc khích, tạo ra những tiếng ọ ọc đáng yêu từ cổ họng của mình.
02
họng, cổ họng
a passage resembling a throat in shape or function
03
cổ, lỗ mở
an opening in the vamp of a shoe at the instep
04
cổ họng, họng
the part of an animal's body that corresponds to a person's throat
Cây Từ Vựng
throaty
throat



























