Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
threatened
01
bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
(of plant or animal) at risk of extinction due to various factors such as habitat loss, overhunting, or climate change
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most threatened
so sánh hơn
more threatened
có thể phân cấp
Các ví dụ
The giant panda is a threatened species, with only a few hundred left in the wild.
Gấu trúc khổng lồ là một loài bị đe dọa, với chỉ vài trăm cá thể còn lại trong tự nhiên.
Cây Từ Vựng
threatened
threaten



























