Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-eight
01
ba mươi tám
the number 38; the number that is equal to thirty plus eight
Các ví dụ
He waited thirty-eight minutes for the train.
Anh ấy đã đợi ba mươi tám phút cho chuyến tàu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi tám