Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-eight
01
ba mươi tám
the number 38; the number that is equal to thirty plus eight
Các ví dụ
She counted thirty-eight apples.
Cô ấy đếm được ba mươi tám quả táo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi tám
Cô ấy đếm được ba mươi tám quả táo.