thimble
Pronunciation
/ˈθɪmbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thimble"trong tiếng Anh

Thimble
01

đê, nắp bảo vệ ngón tay

a small protective cap worn on the finger to prevent injury while pushing a needle through fabric when sewing
thimble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thimbles
02

đê, lượng chứa trong một cái đê

as much as a thimble will hold
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng