thievery
Pronunciation
/ˈθivɝi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thievery"trong tiếng Anh

Thievery
01

trộm cắp, ăn cắp

the act of stealing something from someone or somewhere
thievery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The police investigated the rise in thievery in the neighborhood.
Cảnh sát điều tra sự gia tăng trộm cắp trong khu phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng