Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
theologically
01
một cách thần học
in a theological manner
thông tin ngữ pháp
02
một cách thần học
regarding the study of God, religious beliefs, or the nature of the divine
Các ví dụ
The concept of divine providence was discussed theologically, exploring how it influences human affairs.
Khái niệm về sự quan phòng của thần thánh đã được thảo luận thần học, khám phá cách nó ảnh hưởng đến công việc của con người.
Cây Từ Vựng
theologically
theological



























