Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
theological
01
thần học
related to the study of religion and religious beliefs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The seminar covered a theological debate that has been ongoing for centuries.
Hội thảo đã bao quát một cuộc tranh luận thần học đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.
Cây Từ Vựng
theologically
theological



























