theological
theo
θiə
thiē
lo
ˈlɒ
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
pedagogicalvirologicalontologicalideological

Định nghĩa và ý nghĩa của "theological"trong tiếng Anh

theological
01

thần học

related to the study of religion and religious beliefs 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She enrolled in a university to deepen her theological understanding. 

Cô ấy đã đăng ký vào một trường đại học để đào sâu hiểu biết thần học của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng