acquirement
acq
ak
ak
uire
ˈwaɪər
vaiēr
ment
mənt
mēnt
/ɐkwˈaɪəmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acquirement"trong tiếng Anh

Acquirement
01

sự thu nhận, kỹ năng

an ability or skill that has been developed through training or practice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acquirements
Các ví dụ
Through years of training, his acquirement of technical drawing became exceptional.
Qua nhiều năm đào tạo, sự tiếp thu của anh ấy về bản vẽ kỹ thuật đã trở nên xuất sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng