Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acquirement
01
sự thu nhận, kỹ năng
an ability or skill that has been developed through training or practice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acquirements
Các ví dụ
Through years of training, his acquirement of technical drawing became exceptional.
Qua nhiều năm đào tạo, sự tiếp thu của anh ấy về bản vẽ kỹ thuật đã trở nên xuất sắc.
Cây Từ Vựng
acquirement
acquire



























