to terrify
Pronunciation
/ˈtɛɹəˌfaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terrify"trong tiếng Anh

to terrify
01

làm khiếp sợ, làm kinh hãi

to cause extreme fear in someone
Transitive: to terrify sb
to terrify definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
terrify
ngôi thứ ba số ít
terrifies
hiện tại phân từ
terrifying
quá khứ đơn
terrified
quá khứ phân từ
terrified
Các ví dụ
The thought of being alone in the dark forest at night terrifies me.
Ý nghĩ ở một mình trong khu rừng tối vào ban đêm làm tôi kinh hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng