Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to terrify
01
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
to cause extreme fear in someone
Transitive: to terrify sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
terrify
ngôi thứ ba số ít
terrifies
hiện tại phân từ
terrifying
quá khứ đơn
terrified
quá khứ phân từ
terrified
Các ví dụ
The thought of being alone in the dark forest at night terrifies me.
Ý nghĩ ở một mình trong khu rừng tối vào ban đêm làm tôi kinh hãi.
Cây Từ Vựng
terrified
terrifying
terrify



























