Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tequila
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She added a splash of tequila to her homemade salsa for an extra kick of flavor.
Cô ấy đã thêm một chút tequila vào món salsa tự làm của mình để tăng thêm hương vị.



























