Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenfold
01
gấp mười lần, mười lần
by ten times as much in quantity, degree, or extent
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
His responsibilities have multiplied tenfold since the promotion.
Trách nhiệm của anh ấy đã tăng gấp mười lần kể từ khi được thăng chức.
tenfold
01
gấp mười, mười lần lớn hơn
being ten times as great in size, amount, number, or degree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
There has been a tenfold increase in the demand for electric cars.
Đã có sự gia tăng gấp mười lần trong nhu cầu về xe điện.
Các ví dụ
The sculpture has a tenfold symmetry, each part carefully carved.
Tác phẩm điêu khắc có tính đối xứng gấp mười, mỗi phần được chạm khắc cẩn thận.



























